1. Giới thiệu
Việc lựa chọn ống dẫn bằng kim loại hay PVC quả là một vấn đề nan giải. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trong gara đã hoàn thiện của mình và muốn lắp đặt thêm một vài ổ cắm mới. Bạn đang cân nhắc sử dụng ống dẫn bằng kim loại, nhưng bạn chưa từng dùng loại này bao giờ và nghĩ rằng việc uốn cong nó sẽ rất khó khăn. Và bạn lại muốn sử dụng ống dẫn bằng PVC, nhưng lại không nghĩ rằng nó đủ chắc chắn trong gara. Thật là một tình huống khó xử, phải không?
Lần này, nếu bạn đã hiểu rõ về PVC, RMC, EMT và IMC, việc giải quyết vấn đề này sẽ rất dễ dàng. Trong lĩnh vực ống dẫn điện, bạn có thể lựa chọn từ nhiều loại vật liệu và thương hiệu khác nhau. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích tất cả các loại thường được sử dụng và trình bày chi tiết về ưu điểm và nhược điểm của từng loại vật liệu.
2. Cái gì là Ống dẫn PVC và ống dẫn kim loại?
PVC là viết tắt của Polyvinylchloride, một loại nhựa tổng hợp bền chắc và kháng hóa chất. Nó đã được sử dụng rộng rãi như một loại vật liệu nhựa để bảo vệ nguồn điện trong nhà ở, viễn thông và các tiện ích công cộng từ năm 1932. Ống dẫn PVC thường được biết đến là một loại ống PVC cứng (hoặc mềm) màu trắng dùng để luồn dây và bảo vệ dây điện khỏi bị ăn mòn và rò rỉ điện.
Công việc cơ bản nhất trong việc cải tạo nhà cửa là lắp đặt hệ thống dây điện. Để bảo vệ dây điện khi thiết kế hệ thống, chúng ta sẽ sử dụng ống dẫn PVC. Vì đường kính dây điện khác nhau, ống dẫn PVC cũng được chia thành nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với việc bố trí.
Ống dẫn PVC ngăn ngừa cháy nổ và rò rỉ điện, chống ăn mòn, ẩm mốc và ánh nắng mặt trời, do đó đặc biệt thích hợp cho các dự án ngoài trời, nơi nó được sử dụng để bảo vệ dây dẫn và người lao động.
Ống dẫn kim loại cũng được tạo ra để bảo vệ dây điện và cáp. Nó thường được sử dụng để chạy dọc theo tường và sàn nhà, nhưng do độ bền cao, nó cũng phù hợp cho các khu vực tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài và dễ bị va đập. Ống dẫn kim loại có thể chịu được nhiệt độ và áp suất cao, khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho các điều kiện nguy hiểm tại các công trường công nghiệp và thương mại. Chúng được phân loại thành RMC, EMT, IMC và FMC. Ống dẫn kim loại RMC và IMC chịu áp lực tốt hơn các loại khác và phù hợp cho các ứng dụng tải nặng, nơi dễ xảy ra hư hỏng vật lý. Ống dẫn EMT dễ uốn cong và cắt hơn, giúp tạo ra đường dẫn trơn tru và liên tục, cho phép lắp đặt dây nhanh hơn.
3. Có những loại ống dẫn nào khác nhau?
Có 7 loại ống dẫn điện khác nhau thường được sử dụng trong hệ thống dây điện dân dụng và thương mại nhỏ.
3.1 Ống dẫn kim loại cứng RMC
Ống dẫn kim loại cứng (RMC), là loại ống dẫn có ren, tiết diện tròn và thành dày. Một trong những ưu điểm chính của RMC là thành dày giúp bảo vệ các thiết bị nhạy cảm khỏi nhiễu điện từ. Sự khác biệt giữa RMC và ống dẫn điện (EMT) là EMT không có ren, trong khi RMC có ren và thành dày hơn, nặng hơn, do đó giá thành cao hơn.
Vật liệu của loại ống dẫn kim loại này thường là thép, được chia thành thép mạ kẽm và thép không mạ kẽm. Quá trình mạ kẽm tạo ra một lớp bảo vệ bằng kẽm cho ống dẫn thép để giúp ngăn ngừa ăn mòn. Loại ống dẫn cứng này được gọi là GRC (ống dẫn cứng mạ kẽm). Tuy nhiên, ngay cả như vậy, GRC vẫn dễ bị gỉ sét và hư hỏng.
Thép rất khó tránh khỏi bị ăn mòn. Nhưng nhôm có thể chống lại sự ăn mòn, trừ một số môi trường ăn mòn khắc nghiệt như đất. Bên cạnh thép, ống dẫn nhôm là một loại ống dẫn kim loại quan trọng. Nhôm không cho phép nhiễu điện từ (EMI) làm hỏng các thiết bị nhạy cảm. Dây dẫn bên trong ống dẫn đôi khi tạo ra nhiễu điện từ, nhưng nhôm ngăn chặn điều này xảy ra.
Thép về cơ bản có mật độ gấp 2501 lần so với nhôm, do đó hiển nhiên là nó nặng hơn. Và do mật độ/trọng lượng cao, nó ít bị uốn cong dưới tác động của lực hoặc nhiệt. Kết quả là, chi phí mua và vận chuyển ống dẫn bằng nhôm sẽ thấp hơn. Bạn cũng có thể tiết kiệm chi phí nhân công. Vì một ống dẫn nhôm dài 6 mét nặng chưa đến 36 kg, hai công nhân có thể dễ dàng hoàn thành việc lắp đặt. Bạn sẽ cần bốn công nhân để lắp đặt cùng chiều dài ống thép, vì nó nặng khoảng 90 kg.
3.2 EMT – Ống kim loại dẫn điện
Ống kim loại dẫn điện (EMT), là loại ống kim loại cứng thành mỏng không có ren. Nó thường được sử dụng thay thế cho ống dẫn cứng mạ kẽm (GRC), và được làm bằng thép hoặc nhôm phủ lớp bảo vệ. Loại ống dẫn này không cung cấp độ bền bảo vệ tương đương với ống dẫn cứng mạ kẽm (RMC), nhưng nhẹ hơn. Hai ống EMT có thể được nối với nhau bằng khớp nối và không cần ốc vít. EMT nhẹ hơn và rẻ hơn cả RMC và GRC.
Về cơ bản, ống EMT là một loại ống dẫn để luồn dây điện. Bạn có thể luồn nó dọc theo tường mà không cần che chắn, hoặc có thể giấu nó sau tường, đặt trong bê tông hoặc chôn trực tiếp xuống đất. Tất nhiên, bạn cần phải có loại ống chuyên dụng chịu được điều kiện đó. Đất rất ăn mòn kim loại, vì vậy bạn cần phải sử dụng ống thép không gỉ hoặc mạ kẽm để đảm bảo độ bền. Nếu bạn sử dụng ống EMT bằng nhôm thông thường, theo thời gian nó sẽ bị ăn mòn. Và cuối cùng, sự ăn mòn sẽ làm cho ống bị vỡ và hư hỏng.
3.3 IMC – Ống dẫn kim loại trung gian
Ống dẫn điện kim loại trung gian (IMC) là loại ống dẫn điện bằng kim loại cứng được thiết kế để sử dụng ngoài trời và đảm bảo các kết nối chắc chắn. Nó được thiết kế đặc biệt để bảo vệ các dây dẫn và cáp điện có lớp cách điện. Trọng lượng của IMC chỉ bằng hai phần ba so với ống dẫn điện bê tông cứng (RMC). Bạn có thể sử dụng IMC ở bất cứ nơi nào cho phép sử dụng ống dẫn có thành mỏng.
Ống dẫn IMC được phủ lớp mạ kẽm nhúng nóng bên ngoài và lớp phủ chống ăn mòn đặc biệt bên trong để kéo dài tuổi thọ. Kích thước ống dẫn thông dụng dao động từ 1/2″ đến 4″ đường kính. IMC ban đầu được giới thiệu bởi Allied Tube & Conduit và được sản xuất để đáp ứng Tiêu chuẩn An toàn UL (trước đây là Underwriters Laboratories) 1242 và ANSI C80.6. Bộ luật Điện quốc gia (NEC) bao gồm một điều khoản cụ thể nêu chi tiết việc sử dụng IMC đúng cách, Điều 342. Ống dẫn IMC được kết nối bằng các phụ kiện ren để đảm bảo mối nối an toàn và chắc chắn. Việc lắp đặt thường cần đến kìm lớn hoặc cờ lê ống.
Ngoài việc nhẹ hơn, ống IMC có đường kính trong lớn hơn ống RMC, và bề mặt bên trong nhẵn hơn giúp việc luồn dây điện dễ dàng hơn. Mặt khác, Quy chuẩn Điện quốc gia cho phép sử dụng ống IMC trong tất cả các ứng dụng mà ống RMC được phép sử dụng. Đó là lý do tại sao ống IMC đã thay thế ống RMC trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả nhà ở và thương mại.
Về trọng lượng, ống IMC nằm giữa ống RMC và ống EMT, thường được sử dụng cho hệ thống dây dẫn mạch nhánh trong nhà ở và các tòa nhà thương mại. Không giống như ống IMC, ống EMT không bao giờ có ren và không được thiết kế cho các mối nối chắc chắn như ống IMC và RMC. Việc sử dụng ống IMC thường chỉ giới hạn ở các bộ phận đầu vào dịch vụ và các đường dây dẫn lộ thiên đến và từ các bảng điện dịch vụ bên ngoài.
3.4 Ống dẫn kim loại mềm FMC
Ống kim loại mềm (FMC) còn được gọi là “Greenfield”, theo tên người phát minh ra nó. Nó có cấu trúc xoắn ốc giúp nó linh hoạt, có thể luồn lách qua tường và các cấu trúc khác. Ống FMC tiêu chuẩn được sử dụng ở những nơi khô ráo trong nhà và thường được dùng cho các đoạn ngắn giữa các hộp điện và động cơ hoặc các thiết bị cố định như máy nghiền rác.
3.5 ENT – Ống dẫn điện không kim loại
Ống dẫn điện phi kim loại là loại ống nhựa dẻo có dạng sóng, chống ẩm và chống cháy. Nó dễ dàng uốn cong và lắp đặt bằng các khớp nối nhựa dạng bấm hoặc dán. Không giống như ống dẫn điện kim loại (EMT), ống dẫn phi kim loại (thường là ống nhựa PVC dạng sóng) không thể lắp đặt ở những vị trí lộ thiên, vì vậy nó thường được sử dụng cho tường, sàn nhà và trần nhà cố định hoặc trần nhà lắp ghép (chỉ dùng cho không khí tự do). Ngoài việc lắp đặt trong các bức tường khung gỗ hoặc kim loại tiêu chuẩn, ống dẫn điện phi kim loại cũng có thể được lắp đặt trong các công trình xây bằng khối bê tông và có thể được phủ bằng bê tông.
Ống ENT nhẹ, dễ uốn bằng tay và không có cạnh sắc, giúp giảm thời gian lắp đặt và tiết kiệm chi phí. Do màu xanh lam đặc trưng của một nhãn hiệu ống dẫn phổ biến, ENT còn được gọi là "ống Smurf", lấy cảm hứng từ nhân vật hoạt hình Smurf.
3.6 Ống dẫn PVC cứng
Ống dẫn PVC cứng, như tên gọi cho thấy, là loại ống dẫn bằng PVC cứng thích hợp để chôn trực tiếp dưới đất cho nhiều ứng dụng. Ctube cung cấp đầy đủ các loại ống dẫn và phụ kiện PVC cứng. Đối với mục đích thương mại, công nghiệp và tiện ích, ống dẫn PVC của Ctube đã được chứng minh là bền bỉ và hiệu quả trong nhiều năm hoạt động không cần bảo trì trong các ứng dụng ngầm, kín và lộ thiên đáp ứng Tiêu chuẩn Điện Quốc gia. Ống dẫn điện PVC cứng của chúng tôi có các đặc điểm sau:
- Sử dụng cho mục đích thương mại, công nghiệp, tiện ích và gia đình.
- Không phải là điện phân và từ tính
- Chống ẩm và chống ăn mòn
- Tự dập lửa và chống cháy
- Bền chắc và chịu va đập tốt
- Chống thấm nước
- Không bị lão hóa dưới ánh nắng mặt trời
Nếu bạn quan tâm đến các loại ống dẫn cứng và ống dẫn dạng sóng của Ctube, vui lòng liên hệ với chúng tôi để tìm hiểu thêm thông tin.
3.7 Ống dẫn bọc PVC
Ống dẫn điện bọc PVC là sự kết hợp tốt nhất giữa ống dẫn kim loại và ống dẫn PVC. Sau khi mạ kẽm và tạo ren cho các ống dẫn thép ban đầu, người ta phủ lên chúng một lớp polyurethane và PVC. Bằng cách này, bạn có được cả lợi ích của kim loại (độ bền, trọng lượng, độ chắc chắn, khả năng tiếp đất) và lợi ích của PVC (khả năng chống gỉ và ăn mòn). Ống dẫn điện bọc PVC được thiết kế để tạo ra giải pháp tối ưu cho hệ thống ống dẫn điện bền lâu và không bị ăn mòn.
| Loại | Ống dẫn PVC | Ống dẫn kim loại |
|---|---|---|
| Vật liệu | Polyvinyl clorua (PVC), nhẹ và dẻo. | Thép mạ kẽm, nhôm hoặc thép không gỉ; cứng cáp và có độ bền cơ học cao. |
| Khả năng chống ăn mòn | ✅ Tuyệt vời (lý tưởng cho môi trường ẩm ướt/hóa chất, ví dụ như khu vực ven biển/công nghiệp). | ❌ Cần có lớp phủ chống gỉ (thép không gỉ có hiệu quả tốt hơn). |
| Khả năng chống cháy | ❌ Mềm đi dưới nhiệt độ cao; không thích hợp cho các hệ thống chống cháy (trừ khi sử dụng chất phụ gia chống cháy). | ✅ Thép/nhôm chịu được nhiệt độ cao; lý tưởng cho các khu vực phòng cháy chữa cháy. |
| Độ dẫn điện | ✅ Không dẫn điện, không gây nhiễu điện từ (EMI); lý tưởng cho đường dây dữ liệu/viễn thông. | ❌ Dẫn điện; cần nối đất. Có thể gây nhiễu điện từ nếu không được che chắn. |
| Cân nặng | ✅ Trọng lượng nhẹ (~1,4g/cm³), dễ vận chuyển và lắp đặt. | ❌ Nặng (thép: ~7,8g/cm³), cần có kết cấu đỡ bổ sung. |
| Lắp đặt | ✅ Dễ cắt và uốn (tạo hình nguội); dụng cụ tối thiểu. | ❌ Cần có các dụng cụ chuyên dụng (ví dụ: máy uốn ống dẫn, máy ren). |
| Trị giá | ✅ Chi phí vật liệu và nhân công thấp hơn (khoảng 1/3 giá thép). | ❌ Chi phí vật liệu và lắp đặt cao hơn (thép không gỉ là đắt nhất). |
| Khả năng chịu nhiệt | ❌ Dễ vỡ ở nhiệt độ cực lạnh (<-5°C); biến dạng ở nhiệt độ cao (>60°C). | ✅ Tay cầm bằng thép, chịu được nhiệt độ từ -40°C đến 200°C; thích hợp cho môi trường khắc nghiệt. |
| Khả năng chống va đập | ❌ Độ cứng trung bình (PVC thành dày giúp tăng độ bền). | ✅ Khả năng chịu lực va đập/nghiền nát cao; lý tưởng cho môi trường công nghiệp. |
| Tuổi thọ | ✅ 20–50 năm (nếu được bảo vệ khỏi tia cực tím). | ✅ 30–70 năm (thép mạ kẽm với lớp phủ còn nguyên vẹn). |
| Tác động môi trường | ❌ Chứa clo; giải phóng chất độc nếu bị đốt cháy. Có thể tái chế. | ✅ Thép/nhôm có thể tái chế và thân thiện với môi trường (theo tiêu chuẩn 100%). |
| Chứng chỉ | UL 651 (US/Canada), IEC 61386 (toàn cầu), BS EN 61386 (EU). | UL 6 (thép), UL 4 (nhôm), NEMA RN-1 (công nghiệp). |
4. Cách lựa chọn và chúng được sử dụng ở đâu?
Ở trên, chúng ta đã liệt kê các loại vật liệu khác nhau của ống dẫn và giới thiệu ngắn gọn các đặc điểm của chúng. Bây giờ, chúng ta sẽ có một bản tóm tắt tổng quan về những ưu điểm và nhược điểm phổ biến của ống dẫn kim loại và ống dẫn PVC.
4.1 Ưu điểm của ống dẫn kim loại
- Độ bền kết cấu, khả năng chống ép đùn và chống va đập tuyệt vời.
- Dẫn điện
- Khả năng chịu nhiệt độ cao
- Chống tia cực tím
- Khả năng chống cắn (áp dụng cho động vật)
- Khả năng chống lại sự tấn công của côn trùng và vi khuẩn
- Chống thấm nước
- Chống nổ
- Chống nhiễu điện từ và nhiễu tần số vô tuyến
4.2 Nhược điểm của ống dẫn kim loại
- Độ dẫn nhiệt cao
- Dẫn điện
- Dễ bị hư hại do ăn mòn
- Dễ bị xoắn vặn
- Cần có dụng cụ chuyên dụng để uốn cong.
- Chi phí cao
4.3 Ưu điểm của ống dẫn PVC
- Chống ăn mòn
- Độ dẫn nhiệt thấp
- Cách điện
- Dễ uốn cong và lắp đặt
- Linh hoạt hoặc bán linh hoạt
- Chống thấm nước
- Chống cháy nổ
- Chống côn trùng
- Chi phí thấp
4.4 Nhược điểm của ống dẫn PVC
- Không chịu được nhiệt độ cao
- Cách điện
- Dễ bị cắn (ám chỉ động vật)
- Dễ bị tấn công bởi vi sinh vật
- Độ bền kết cấu thấp hơn so với ống dẫn kim loại
Điều quan trọng cần lưu ý là tính dẫn điện có thể là cả lợi thế và bất lợi tùy thuộc vào ứng dụng. Do đó, không có lựa chọn nào phù hợp cho tất cả các trường hợp khi chọn ống dẫn điện. Mỗi ứng dụng phải được thiết kế theo các vật liệu phù hợp nhất. Việc sử dụng hỗn hợp các vật liệu trong cùng một ứng dụng cũng khá phổ biến vì các thông số thay đổi ở các giai đoạn khác nhau trong quá trình vận hành. Ví dụ, ống dẫn PVC có thể được sử dụng cho đường dây nối đất, sau đó chuyển sang ống dẫn thép hoặc nhôm cứng khi hệ thống ống dẫn tiếp xúc với gia súc. Tương tự, ống dẫn kim loại cứng có thể được đặt bên trong ống dẫn PVC cứng khi cần cả độ bền cấu trúc cao và khả năng chống ăn mòn. Đôi khi, người ta sử dụng ống dẫn phủ PVC để dung hòa.
Giờ chúng ta hãy quay lại câu hỏi ở đầu bài viết: Làm thế nào để chọn ống dẫn điện cho gara của bạn?
Một lựa chọn chuyên nghiệp hơn là chọn ống EMT và kéo dây nối đất. Vì đây là ứng dụng trong nhà và ống EMT đủ bền. Thông thường, ống PVC sẽ bị rách, ống EMT sẽ bị biến dạng nhẹ, còn ống RMC sẽ để lại vết lõm trên xe nâng của bạn. Mặc dù không dễ dàng đối với người thiếu kinh nghiệm, nhưng ống EMT dễ uốn cong là lựa chọn tốt hơn. Uốn cong đơn giản và các đoạn uốn cong hình chữ S nhỏ có thể dễ dàng thực hiện. Tất nhiên, ống PVC dễ kéo hơn nhiều nhưng nó thậm chí không phải là yếu tố cần cân nhắc trong gara nhà ở. Nếu bạn muốn tránh uốn cong quá nhiều, hãy thử chạy ống EMT theo chiều ngang ở vị trí cao và đặt một vài đoạn ống dẫn. Cách này giúp tiết kiệm không gian tường và giữ cho ống dẫn sạch sẽ.
Và nó giải quyết vấn đề nối đất cho dây dẫn. Đó là một lựa chọn về mặt thẩm mỹ. Ống PVC rất tốt nếu bạn chôn nó dưới lòng đất. Nhưng trong công việc sửa chữa nhà để xe này, bạn có thể tạo ra một đường ống dẫn rất xấu xí và mất thẩm mỹ. Tại sao không sử dụng bê tông trộn sẵn (RMC)? Nó rất chắc chắn, nhưng không hiệu quả về mặt chi phí. Đừng bao giờ chọn nó trừ khi bạn cần dùng xe nâng hạng nặng để đóng vào đường ống dẫn.
5. Kết luận
Đây là hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi giúp bạn lựa chọn giữa ống dẫn điện bằng kim loại và ống dẫn điện bằng PVC.
Điện năng là yếu tố thiết yếu trong thế giới hiện đại. Bất kỳ tòa nhà dân cư hay thương mại nào cũng phải đảm bảo hệ thống điện hoạt động ổn định. Dây điện được chế tạo cho mục đích này. Vì dây điện không thể chạy dọc theo bề mặt tòa nhà, nên ống dẫn được lắp đặt trên bề mặt và bên trong tường để dẫn dây đến điểm cấp điện. Chức năng thứ hai của ống dẫn là duy trì tính thẩm mỹ của tòa nhà và bảo vệ dây điện khỏi các tác động bên ngoài. Về cơ bản, cấu trúc của dự án, môi trường, kích thước và trọng lượng của dây điện sẽ quyết định kích thước và loại ống dẫn điện và phụ kiện cần thiết.
Vào cuối thế kỷ 19, nhiều thiết bị chiếu sáng đã được chuyển đổi từ sử dụng khí đốt sang điện. Dây điện được luồn trực tiếp vào các đường ống dẫn khí cũ, tạo nên một số ví dụ sớm nhất về ống dẫn điện. Ngày nay, các kiểu ống dẫn điện rất đa dạng, từ loại có cấu tạo khá chắc chắn đến loại cực kỳ bền, đến mức bạn có thể lái xe qua mà không làm hỏng nó.
Chúng tôi hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn xem xét các lựa chọn của mình từ nhiều góc độ. Bạn có thể bắt đầu từ đây và có thể phải chọn loại ống dẫn điện đáp ứng cả nhu cầu của bạn và phù hợp với tiêu chuẩn như Quy chuẩn Điện Quốc gia trong tương lai. Cuối cùng, bạn có thể bước chân vào ngành điện dù bạn đang quản lý dự án điện lực hay đang cải tạo nhà cửa.
“Nếu cố gắng suy nghĩ về lịch sử, theo tôi, nó giống như việc nhìn vào một dãy núi. Lần đầu tiên bạn nhìn thấy chúng, chúng trông theo một hướng. Nhưng rồi thời gian thay đổi, ánh sáng biến đổi. Có thể bạn đã di chuyển một chút, góc nhìn của bạn đã thay đổi. Những ngọn núi vẫn vậy, nhưng chúng trông rất khác.”
Robert Harris












