Những điểm khác biệt chính giữa các loại ống dẫn điện: SCH40 so với SCH80 so với DB60 so với DB100 so với DB120 so với Loại A so với Loại EB

1. Giới thiệu

Ống dẫn điện bảo vệ dây dẫn khỏi hư hại do môi trường, va đập vật lý và ăn mòn.

Khi lựa chọn ống dẫn điện, vật liệu thường là một trong những yếu tố đầu tiên chúng ta xem xét. Tuy nhiên, khi lựa chọn giữa các ống dẫn được làm từ cùng một vật liệu, trọng tâm thường chuyển sang kích thước và loại ống dẫn.

1.1 Tại sao thông số kỹ thuật ống dẫn điện lại quan trọng

Các thông số kỹ thuật như SCH40, SCH80, DB60, DB100, DB120, Loại A và Loại EB xác định những khác biệt quan trọng về độ dày thành, độ bền và tính phù hợp ứng dụng.

Các phân loại này đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn (ví dụ: Quy chuẩn điện quốc gia®) và các tiêu chuẩn hiệu suất. Các ký hiệu cụ thể này được hiểu rộng rãi và bắt buộc đối với người đọc ở Bắc Mỹ do lịch sử áp dụng, khung pháp lý và sự sẵn có của vật liệu.

UL 651 NEMA TC2, 6, 8

1.2 Tham chiếu các tiêu chuẩn chính

Bài viết này tham khảo các tiêu chuẩn ngành để làm rõ các yêu cầu về ống dẫn:

UL 651Tiêu chuẩn an toàn cho ống dẫn và phụ kiện PVC cứng (bao gồm SCH40, SCH80, loại EB và loại A).

NEMA TC 2 Tiêu chuẩn cho ống dẫn điện bằng polyvinyl clorua (PVC) (trên SCH40, SCH80).

NEMA TC 6 & 8 Tiêu chuẩn cho ống dẫn tiện ích bằng nhựa Polyvinyl Clorua (PVC) dùng cho lắp đặt ngầm (áp dụng cho các loại DB60, DB100, DB120, EB20 và EB35).

Lưu ý dành cho người đọc: Để biết thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, vui lòng tham khảo các tài liệu chính thức:

Mua chứng chỉ UL 651 trực tiếp từ UL Solutions.

Truy cập NEMA TC 6 & 8-2013 thông qua Hiệp hội các nhà sản xuất thiết bị điện quốc gia (NEMA).

2. Hiểu về các loại ống dẫn khác nhau: SCH VS DB VS EB VS A

Trong phân loại ống dẫn PVC cứng, các loại SCH, DB, EB và Type A có một số điểm tương đồng nhưng cũng có những đặc điểm riêng biệt. Để cung cấp sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi sẽ trình bày các loại ống dẫn này một cách riêng biệt, nêu bật sự khác biệt, các đặc điểm chung và các ứng dụng cụ thể của chúng.

Theo tiêu chuẩn UL 651, SCH 40, 80, loại EB (chôn trong vỏ bọc) và loại A thường được thảo luận cùng nhau để so sánh, vì cả hai đều được thiết kế để lắp đặt trong vỏ bọc bê tông nhưng khác nhau về độ bền và phạm vi ứng dụng. Trong khi đó, trong tiêu chuẩn NEMA TC 6 & 8, ống dẫn DB (chôn trực tiếp) và EB được so sánh, vì cả hai đều dành cho sử dụng ngầm nhưng khác nhau về phương pháp chôn và khả năng chịu tải.

Để tránh nhầm lẫn và giúp người đọc dễ theo dõi hơn, chúng ta sẽ phân tích từng loại riêng biệt trong các phần tiếp theo.

2.1 Bảng kê ống dẫn là gì?

"Tiêu chuẩn" (viết tắt là "Sch") của ống dẫn điện đề cập đến độ dày thành ống. Số càng lớn thì thành ống càng dày. Ví dụ, ống Schedule 80 có thành dày hơn ống Schedule 40, mặc dù cả hai đều có cùng đường kính ngoài.

2.2 Ống dẫn PVC SCH 40 so với 80

Ống dẫn điện SCH 40 Được thiết kế cho các ứng dụng thông thường trên mặt đất; các ứng dụng được bao bọc bằng bê tông hoặc chôn trực tiếp. Có thể được gọi là "tường dày".“

Ống dẫn điện SCH 80 Được thiết kế cho các ứng dụng chịu tải nặng (khu vực chịu tác động vật lý) trên mặt đất; các ứng dụng được bao bọc bằng bê tông hoặc chôn trực tiếp. Có thể được gọi là "tường siêu dày".“

ống dẫn ctube loại 40 và 80

Ống dẫn PVC cứng Schedule 80 có thành dày hơn Schedule 40, mang lại khả năng bảo vệ cơ học tốt hơn. Nó có thể được sử dụng trong bất kỳ ứng dụng nào cho phép sử dụng Schedule 40, bao gồm cả việc lắp đặt trên cột theo tiêu chuẩn NEC (NFPA 70).

2.3 Ống dẫn loại DB là gì?

Hệ thống ống dẫn điện ngầm cần được bảo vệ đúng cách để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy. Ống dẫn chôn trực tiếp (DB) được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chôn trực tiếp, loại bỏ nhu cầu bọc bê tông. Sản phẩm loại DB cũng có thể được sử dụng cho các ứng dụng bọc bê tông nếu có quy định.

Tuy nhiên, không phải tất cả các ống dẫn điện đạt chuẩn DB đều giống nhau—DB60, DB100, và DB120 Chúng được phân loại dựa trên độ dày thành, độ bền cơ học và sự phù hợp với các độ sâu chôn lấp và điều kiện tải trọng khác nhau.

Ống dẫn ngầm CTUBE-DB2

Độ dày thành ống và độ bền vật liệu tăng lên khi chỉ số DB tăng, khiến cho các ống dẫn có chỉ số DB cao hơn phù hợp hơn cho việc chôn sâu và chịu tải trọng nặng hơn.

2.4 Ống dẫn loại EB là gì?

Ống dẫn EB (chôn kín) Đây là loại ống dẫn PVC được thiết kế đặc biệt để chôn ngầm trong bê tông. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống điện ngầm, nơi cần bảo vệ chống lại áp lực đất và tác động cơ học, điển hình là loại EB20 và EB35.

Ống dẫn ngầm Ctube-UL-type EB

2.5 Ống dẫn loại A là gì?

Ống dẫn PVC cứng loại A Đây là loại ống dẫn điện có độ bền cao, chắc chắn, được thiết kế cho nhiều môi trường lắp đặt khác nhau.

ống dẫn PVC loại A

Khác với ống dẫn loại EB, chỉ giới hạn ở việc bọc bê tông trong các rãnh bên ngoài tòa nhà, ống dẫn loại A có phạm vi ứng dụng rộng hơn, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dự án cơ sở hạ tầng điện đòi hỏi khắt khe.

3. Những điểm khác biệt chính giữa các loại ống dẫn PVC khác nhau

3.1 Kích thước và độ dày thành của các loại ống dẫn khác nhau

Kích thước ống dẫn thương mại Độ dày thành tối thiểu
Độ đàn hồi cực nhỏ 400.000 psi
inch SCH40 SCH80 DB60 DB100 DB120 EB20 EB35 Loại A
1/2 0.109  0.147  / / / / / 0.080 
3/4 0.113  0.154  / / / / / 0.080 
1 0.133  0.179  / / 0.060  / / 0.080 
1-1/4 0.140  0.191  / / / / / 0.090 
1-1/2 0.145  0.200  0.060  / 0.065  / / 0.100 
2 0.154  0.218  0.065  / 0.083  / 0.060  0.120 
2-1/2 0.203  0.276  / / / / / 0.130 
3 0.216  0.300  0.100  0.121  0.127  0.067  0.082  0.145 
3-1/2 0.226  0.318  0.115  0.138  0.147  0.078  0.095  0.165 
4 0.237  0.337  0.131  0.155  0.166  0.089  0.109  0.170 
5 0.258  0.375  0.164  0.192  0.205  0.112  0.136  /
6 0.280  0.432  0.196  0.229  0.244  0.135  0.164  /

Chúng tôi sử dụng cùng kích thước để so sánh kết quả độ dày thành ống của các loại ống khác nhau trong cùng một trường hợp như sau: SCH 80 > SCH 40 > Loại A > DB120 > DB100> DB60 > EB35 > EB20

3.2 Yêu cầu về vật liệu: ASTM D1784

Tiêu chuẩn ASTM D1784 thiết lập hệ thống phân loại cho các hợp chất PVC cứng và CPVC, tập trung vào các đặc tính vật liệu quan trọng cần thiết cho việc sản xuất ống dẫn.

Loại nhựa cơ bảnĐảm bảo tính nhất quán về mặt hóa học.

Khả năng chống va đập: Độ bền va đập tối thiểu (ví dụ: 12123 bao gồm khả năng chống va đập ≥1 ft·lb/in).

Độ bền kéoÁp suất tối thiểu: 6.500 psi (đối với ống PVC).

Môđun đàn hồiĐộ cứng tối thiểu: 400.000 psi.

Nhiệt độ lệchKhả năng chống biến dạng dưới tác động của nhiệt.

Tính dễ cháyTuân thủ các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy.

Vật liệu tái chếCả hai tiêu chuẩn đều cho phép sử dụng PVC tái chế nếu chúng đáp ứng các yêu cầu về cơ học và hóa học, đảm bảo tính bền vững mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.

3.3 Hạn chế sử dụng và xếp hạng nhiệt độ

Theo yêu cầu được nêu trong tiêu chuẩn UL 651, chúng tôi kết luận như sau.

3.3.1 Ống dẫn SCH 40 và 80

Cả ống dẫn Schedule 40 và Schedule 80 đều được thiết kế để sử dụng trong môi trường có nhiệt độ xung quanh lên đến 50°C (122°F).

Khi sử dụng với dây dẫn có điện áp 75°C (167°F), chúng hoạt động trong điều kiện tiêu chuẩn.

Các ống dẫn có thể chịu được dây dẫn ở nhiệt độ 90°C (194°F) nếu chúng đáp ứng các yêu cầu về cấu tạo được quy định cho các ứng dụng nhiệt độ cao.

3.3.2 Ống dẫn loại EB và A

Ống dẫn loại EB và loại A thích hợp cho môi trường có nhiệt độ từ 50°C (122°F) trở xuống.

Ống dẫn PVC cứng loại A hỗ trợ dây dẫn có định mức nhiệt độ lên đến 75°C (167°F).

Khi được bọc trong bê tông ở các rãnh ngoài trời, cả loại A và loại EB đều có thể được sử dụng với dây dẫn có khả năng chịu nhiệt lên đến 90°C (194°F).

Mặc dù tài liệu không nêu rõ phạm vi nhiệt độ hoạt động của ống dẫn dòng DB, nhưng giới hạn hoạt động của nó có thể được suy ra bằng cách so sánh với các sản phẩm tương tự. Nhiều nhà sản xuất vượt quá các yêu cầu tiêu chuẩn trong thiết kế của họ - ví dụ, thử nghiệm cho thấy ống dẫn PVC của Ctube có thể chịu được nhiệt độ thấp tới -15°C và cao tới 105°C, chứng tỏ hiệu suất vượt trội so với các tiêu chuẩn thông thường trong ngành.

3.4 Các yêu cầu khác

Ống SCH 40 và 80 nên có màu xám, và ống dẫn PVC nên có màu xám hoặc trắng. Tất cả các ống dẫn khác có thể có màu khác và được chấp nhận nếu các bên liên quan đồng ý.

Độ bền kéo: 5.000 psi (34,5 MN/m2)(3,45 kN/cm2)(3515 gf/mm2) đối với ống dẫn PVC cứng loại 40 và 80 và 4000 lbf/in2 (27,6 MN/m2 hoặc 2,76 kN/cm2 hoặc 2812 gf/mm2) đối với ống dẫn PVC cứng loại A, loại EB và loại DB.

4. Giới thiệu ứng dụng ống dẫn PVC: SCH 40, SCH 80, Loại EB, Loại DB, Loại A

4.1 Các ứng dụng chung của ống dẫn PVC

Bất kể loại nào, ống dẫn PVC được sử dụng rộng rãi trong nhà và ngoài trời, lắp đặt trên mặt đất và dưới lòng đất, cũng như các khu vực yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Việc lựa chọn loại ống dẫn phụ thuộc vào các yếu tố như khả năng chống va đập, khả năng chịu áp lực và tuân thủ các quy định.

ứng dụng ống dẫn ngầm

4.1.1 Cơ sở công nghiệp và thương mại

Được sử dụng để bảo vệ hệ thống dây điện trong nhà kho, nhà máy và các cơ sở chế biến.

Tiêu chuẩn Schedule 40 phù hợp với các ứng dụng thông thường, nơi cần có khả năng bảo vệ cơ học ở mức độ vừa phải.

Phụ lục 80 được khuyến nghị sử dụng trong môi trường có rủi ro tác động cao, chẳng hạn như nhà máy hóa chất và khu vực thường xuyên di chuyển thiết bị.

4.1.2 Nhà để xe và đường lái xe vào nhà

Được lắp đặt trong các bãi đỗ xe, đường hầm và đường dẫn vào để bảo vệ đường dây điện.

Tấm Schedule 40 được sử dụng trong các lắp đặt trên cao hoặc gắn tường, trong khi

Nên sử dụng loại vật liệu Schedule 80 cho các vị trí đặt ở mặt đất chịu tác động của xe cộ.

4.1.3 Khu vực ăn mòn và nguy hiểm

Ống dẫn PVC rất lý tưởng cho các trạm xăng, nhà máy lọc dầu và các công trình ven biển, nhờ khả năng chống ăn mòn, ẩm ướt và hóa chất.
Trong các khu vực nguy hiểm (như được định nghĩa trong Điều 352.10 của NEC), cần sử dụng thép Schedule 80 để chịu được va đập ở những khu vực tiếp xúc với khí và hơi dễ cháy.

4.1.4 Các công trình ngầm

Được sử dụng trong mạng lưới tiện ích, giao lộ đường bộ và khu vực giao thông đông đúc để bảo vệ đường dây điện ngầm.

Ống dẫn loại DB và loại EB được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng ngầm, trong đó loại DB thích hợp để chôn trực tiếp và loại EB cần được bọc bê tông để tăng cường độ bền kết cấu.

Tại các khu vực chịu áp suất cao, chẳng hạn như dưới đường cao tốc hoặc đường băng sân bay, ống dẫn loại Schedule 80 thường được sử dụng để tăng thêm độ bền, trong khi ống dẫn loại A được ưu tiên khi cần độ bền cực cao trong các cấu trúc bê tông.

4.2 Sự khác biệt trong các ứng dụng chuyên biệt

Mặc dù tất cả các loại ống dẫn PVC đều có những ứng dụng chung, nhưng điểm khác biệt chính nằm ở yêu cầu về cấu trúc và phương pháp chôn lấp:

4.2.1 Phụ lục 40 so với Phụ lục 80

Cả hai đều phù hợp cho các ứng dụng ống dẫn điện thông thường.

Ống Schedule 40 có giá thành hợp lý và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lắp đặt tiêu chuẩn.

Thép Schedule 80 có độ dày thành lớn hơn và được ưa chuộng trong môi trường có rủi ro cao với khả năng chịu lực va đập hoặc lực ép.

4.2.2 So sánh loại DB và loại EB

Loại DB được thiết kế để chôn trực tiếp, loại bỏ nhu cầu bọc bê tông. Nó cũng có thể được chôn trong lớp bọc bê tông.

Loại EB được thiết kế để sử dụng trong các dãy ống dẫn được bao bọc bằng bê tông trong các dự án thương mại và đô thị.

4.2.3 Ống dẫn loại A

Cung cấp độ bền vượt trội cho các mạng lưới ngầm chịu tải trọng cao, bao gồm hố ga, hầm tiện ích và các tấm bê tông cốt thép.
Thích hợp cho nhiệt độ khắc nghiệt và các ứng dụng đòi hỏi cao.

5. Cách lựa chọn giữa SCH 40, SCH 80, Loại DB, Loại EB và Loại A

Khi lựa chọn ống dẫn PVC phù hợp cho dự án của bạn, cần xem xét một số yếu tố như chi phí, độ bền, môi trường lắp đặt và sự tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.

Cách lựa chọn giữa SCH 40, SCH 80, Loại DB, Loại EB và Loại A

5.1 Độ bền cơ học và độ chịu lực

SCH 80 là lựa chọn bền nhất với thành ống dày hơn, mang lại khả năng chống va đập vượt trội. Loại ống này được khuyến nghị sử dụng trong môi trường có rủi ro cao, nơi ống dẫn có thể phải chịu tác động vật lý hoặc va đập mạnh.

Ống SCH 40, tuy vẫn bền, nhưng có thành mỏng hơn và khả năng chịu va đập kém hơn so với SCH 80, do đó phù hợp cho các công trình sử dụng thông thường không yêu cầu khả năng bảo vệ cơ học cao.

Loại A có độ bền vừa phải và được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu vật lý của các ứng dụng được bao bọc bởi bê tông, do đó rất phù hợp cho các công trình ngầm cần sự hỗ trợ bổ sung từ bê tông xung quanh.

Loại DB và loại EB được thiết kế để sử dụng ngầm và có độ bền phù hợp. Loại DB được thiết kế để chôn trực tiếp, trong khi loại EB được sử dụng trong các ứng dụng mà ống dẫn được nhúng trong bê tông, giúp bảo vệ chống lại các tác động trong điều kiện khắc nghiệt.

5.2 Môi trường lắp đặt: Dưới lòng đất so với trên mặt đất

Lắp đặt trên mặt đất: Cả SCH 40 và SCH 80 đều lý tưởng cho các ứng dụng trên mặt đất, trong đó SCH 80 được ưu tiên sử dụng ở những khu vực chịu ứng suất cơ học cao.

Lắp đặt ngầm: Loại DB và loại EB phù hợp hơn cho việc sử dụng ngầm. Loại DB được thiết kế để chôn trực tiếp, còn loại EB cung cấp khả năng bảo vệ tốt hơn khi được bọc trong bê tông. Tuy nhiên, SCH 40 và SCH 80 có thể được sử dụng ngầm ở những khu vực chịu tác động mạnh, nơi cần độ bền cơ học cao hơn.

5.3 Các yếu tố về chi phí và ngân sách

Ống SCH 80 thường là lựa chọn đắt nhất do thành ống dày hơn và độ bền cao hơn, nên là lựa chọn tốt nhất cho môi trường có rủi ro cao và tác động mạnh. Ống SCH 40 có giá cả phải chăng hơn SCH 80, là giải pháp tiết kiệm chi phí cho các công trình lắp đặt thông thường. Các loại DB, EB và A là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng ngầm.

Giá cụ thể cần được tham khảo với nhà cung cấp. Và cần lưu ý rằng, do trọng lượng khác nhau, thời gian và chi phí vận chuyển cũng như nhân công lắp đặt có thể thay đổi.

5.4 Tiêu chuẩn tuân thủ và quy định

Khi lựa chọn ống dẫn PVC, điều quan trọng là phải đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn liên quan như NEC (Bộ luật Điện quốc gia), quy định các yêu cầu về vật liệu và phương pháp lắp đặt. Ngoài ra, các quy định xây dựng địa phương và các quy định từ các cơ quan như OSHA và EPA có thể đưa ra các yêu cầu cụ thể đối với việc lắp đặt trong môi trường nguy hiểm. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo an toàn, hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống ống dẫn.

6. Kết luận

Tóm lại, không có lựa chọn nào là “tốt nhất” khi chọn ống dẫn điện. Loại ống dẫn phù hợp nhất phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của dự án, chẳng hạn như môi trường lắp đặt, ngân sách và việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và quy định liên quan. Điều cần thiết là phải xem xét các yếu tố như độ bền, độ chắc chắn và khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt để đảm bảo ống dẫn đáp ứng tối đa yêu cầu an toàn và đáp ứng các yêu cầu của dự án.

Sản xuất ống dẫn PVC - Ctube

Ctube Là nhà cung cấp ống dẫn điện, chúng tôi cung cấp nhiều loại ống dẫn PVC chất lượng cao, bao gồm: Phụ lục 40, Phụ lục 80, Loại DB, Loại EB, Và Loại A, Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dự án. Chúng tôi cũng cung cấp các giải pháp chuyên biệt như: LSZH (Ít khói, không halogen) ống dẫn dùng cho các ứng dụng yêu cầu an toàn cháy nổ và độc tính tối thiểu trong trường hợp hỏa hoạn, và UPVC năng lượng mặt trời Ống dẫn được thiết kế dành cho hệ thống năng lượng mặt trời, có khả năng chống tia UV và độ bền cao hơn khi sử dụng ngoài trời.

Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều được kiểm tra nghiêm ngặt để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nếu bạn quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về sản phẩm của chúng tôi hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi! Cảm ơn bạn đã đọc và chúc bạn thành công với các dự án của mình.

Tuyệt vời! Chia sẻ trường hợp này

Hình ảnh của Ctube

Ctube

Nhà sản xuất ống PVC, LSZH, PPR và PERT duy nhất của bạn. Ctube cung cấp ống và phụ kiện đạt chứng nhận UL, CSA, NSF, WaterMark và WRAS.

Tìm hiểu thêm về Ctube
Ctube-1

Giới thiệu về Ctube

Là một nhà sản xuất chuyên nghiệp hàng đầu tại Trung Quốc, Ctube chuyên phát triển các ống dẫn PVC tiên tiến, hệ thống đường ống PPR và PE-RT, cùng với một loạt các phụ kiện đi kèm toàn diện cho việc quản lý cáp và vận chuyển chất lỏng. Các sản phẩm ống dẫn cốt lõi của chúng tôi được chứng nhận bởi UL, AS/NZS 2053, CSA, CE, ROHS và IEC, phản ánh cam kết của chúng tôi đối với các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế trong danh mục sản phẩm ngày càng mở rộng. Ctube cam kết cung cấp các sản phẩm hiệu suất cao và dịch vụ hiệu quả cho các đối tác toàn cầu. Bạn đang tìm kiếm một nhà sản xuất đáng tin cậy về hệ thống điện PVC hoặc các giải pháp hệ thống ống nước tiên tiến? Chúng tôi là đối tác lâu dài lý tưởng của bạn. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để thảo luận về các yêu cầu cụ thể của bạn.

Báo giá nhanh

hoặc gửi email cho chúng tôi theo địa chỉ ctube@c-tube.net

Đề xuất sản phẩm liên quan

Với hơn 10 năm kinh nghiệm

Ctube cung cấp cho bạn dịch vụ tùy chỉnh toàn diện.

Yêu cầu báo giá

Vui lòng nhập thông tin chi tiết sản phẩm (như mẫu mã, kích thước, số lượng, v.v.) và các yêu cầu cụ thể khác để nhận báo giá chính xác.